wave the white flag
/weɪv ðə waɪt flæg/Động từ
- (trong chiến đấu quân sự) Để cho quân đối phương biết rằng mình đang đầu hàng.(in military combat) To indicate to an opposing force that one is surrendering.Từ đồng nghĩa:capitulate
- (nghĩa bóng) Nhượng bộ, bỏ cuộc.(figurative) To yield, give up, or quit.The Louisiana governor accused the president of “waving the white flag” on the American economy.Thống đốc bang Louisiana cáo buộc tổng thống “giương cờ trắng” đối với nền kinh tế Mỹ.Từ đồng nghĩa:capitulate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wave the white flag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish